Bản dịch của từ 懑 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèn

ㄇㄣˋmenthanh huyền

(Tính từ)

mèn
01

Resentful; annoyed and gloomy; inwardly angry

烦闷

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Resentful; irritated; sullen anger (suppressed or smoldering anger)

生气

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懑
Bính âm:
【mèn】【ㄇㄣˋ】【MUỘN】
Các biến thể:
懣, 㦖
Hình thái radical:
⿱,满,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フノ丶ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép