Bản dịch của từ 懒架 trong tiếng Anh

懒架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǎn

ㄌㄢˇlanthanh hỏi

懒架 (Danh từ)

lǎn jià
01

A type of small folding stool or table, also called a folding bench or folding stand.

即曲几。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒架

lǎn

jià

Các từ liên quan

懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
架不住
架儿
架势
架子
架子工
懒
Bính âm:
【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
Các biến thể:
嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
Hình thái radical:
⿰,⺖,赖
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép