Bản dịch của từ 懒猴 trong tiếng Anh
懒猴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǎn | ㄌㄢˇ | l | an | thanh hỏi |
懒猴 (Danh từ)
【lǎn hóu】
01
A type of slow-moving nocturnal primate with a round head, small ears, large round eyes, and short limbs, also called a slow loris.
猴的一种,头圆,耳小,眼大而圆,四肢粗短,生活在热带和亚热带森林中,白天在树上睡觉,夜间活动,行动缓慢。也叫蜂猴。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懒猴
lǎn
懒
hóu
猴
Các từ liên quan
懒中散
懒人
懒人菜
懒倦
猴儿
猴儿精
- Bính âm:
- 【lǎn】【ㄌㄢˇ】【LÃN】
- Các biến thể:
- 嬾, 懶, 孄, 孏, 㦨, 𢤿
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,赖
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨フ一丨ノ丶ノフ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
懶
罱
㘝
灠
孏
欖
㰖
壈
漤
䊖
䧒
㨫
㥊
愮
㤸
愖
憳
㦃
惛
惱
慎
愹
怢
㥢
㲭
濅
糑
癃
㵰
䮇
缱
諨
嬝
懄
鮇
龍
懒惰
偷懒
懒得
懒虫
懒觉
懒散
慵懒
懒怠
树懒
懒人
