ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
懔
Bảng phân tích âm vị 懔
Lǐn
Solemn, stern; fearful or in awe (a serious, intimidated expression)
严肃;畏惧;害怕
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép