Bản dịch của từ 懔懔 trong tiếng Anh
懔懔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | l | in | thanh hỏi |
懔懔 (Tính từ)
【lín lǐn】
01
Fearful; apprehensive; showing caution or alarm
1.危惧貌;戒慎貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Having a grave, stern, and resolute bearing; austere and upright in manner
2.严正貌。刚烈貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
03
Bitterly cold; chill (describing an appearance or sensation of cold)
3.寒冷貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懔懔
lǐn
懔
Các từ liên quan
懔忧
懔然
懔畏
懔遵
