Bản dịch của từ 懔然 trong tiếng Anh
懔然
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | l | in | thanh hỏi |
懔然 (Tính từ)
【lǐn rán】
01
Fearful; alarmed and on the alert (showing anxious caution or dread)
1.危惧貌;戒惧貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Having a solemn and dignified demeanor; stern and reverent in appearance
2.严正貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懔然
lǐn
懔
rán
然
Các từ liên quan
懔忧
懔懔
然不
然且
然乃
然信
然则
