Bản dịch của từ 懔然 trong tiếng Anh

懔然

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

懔然 (Tính từ)

lǐn rán
01

Fearful; alarmed and on the alert (showing anxious caution or dread)

1.危惧貌;戒惧貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Having a solemn and dignified demeanor; stern and reverent in appearance

2.严正貌。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懔然

lǐn

rán

Các từ liên quan

懔忧
懔懔
然不
然且
然乃
然信
然则
懔
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
懍, 𢤭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép