Bản dịch của từ 懕 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢyanthanh ngang

(Động từ)

yān
01

Weak; feeble (appearance or bodily strength, e.g., after illness)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懕
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊM】
Các biến thể:
㦔, 厭, 懨, 𢣽
Hình thái radical:
⿸厭心
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép