Bản dịch của từ 懘钥 trong tiếng Anh
懘钥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chì | ㄔˋ | N/A | N/A | N/A |
懘钥 (Danh từ)
【chì yào】
01
Discordant music; metaphorically, a piece of writing that is difficult to become popular or well accepted.
不和谐的音乐。比喻难于流行的文章。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懘钥
chì
懘
yào
钥
Các từ liên quan
懘惉
钥匙
钥匙夹套
钥口
钥牡
- Bính âm:
- 【chì】【ㄔˋ】【XÍCH】
- Các biến thể:
- 慸, 𢤅, 𢤔
- Hình thái radical:
- ⿱,滯,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丶一丨丨一丿乚丶乚丨乚丨丶乚丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
慗
痸
啻
㓼
炽
慸
侙
瘈
鷘
雴
㒆
眙
懸
慸
㤎
愆
慾
惫
总
感
忒
忎
怱
懋
屩
嬼
䪖
禲
蟠
䉉
𠐰
濺
顒
𠖡
䮔
穡
