Bản dịch của từ 懞 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méng

ㄇㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

méng
01

Same as '', meaning to cover or conceal.

同“蒙”,遮盖。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kind and honest; as in the phrase 'dūn méng chún gù' indicating simplicity and reliability.

厚道朴实:“敦~纯固,以备祸乱。”

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懞
Bính âm:
【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,⺖,蒙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép