Bản dịch của từ 懞懂 trong tiếng Anh
懞懂
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Méng | ㄇㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
懞懂 (Tính từ)
【méng dǒng】
01
Confused; muddled; absent‑minded — appearing dazed or not clearheaded
糊涂、不明事理。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dazed, confused, muddled; vague or not fully aware
亦作「懵懂」。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 懞懂
méng
懞
dǒng
懂
- Bính âm:
- 【méng】【ㄇㄥˊ】【MÔNG】
- Các biến thể:
- 懵
- Hình thái radical:
- ⿰,⺖,蒙
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 忄
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶丨一丨丨丶フ一一ノフノノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䟥
䙩
莔
䑅
獴
盟
靀
䒐
䖟
䇇
虻
䴌
䏵
勐
黽
䁅
懜
艋
鼆
黾
冡
蜢
瞢
錳
怈
怚
恅
怩
懚
㥮
懥
㥢
㦫
懶
㥾
忨
㱅
墼
鴞
錙
錌
鹥
㙰
䱉
貑
虤
䛼
諰
