Bản dịch của từ 懣 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mèn

ㄇㄣˋN/AN/AN/A

(Tính từ)

mèn
01

See ''; feeling sorrowful or heart-sick

见“懑”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懣
Bính âm:
【mèn】【ㄇㄣˋ】【MẪN】
Các biến thể:
㦖, 懑, 𢡛
Hình thái radical:
⿱,滿,心
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一一丨丨一丨フ丨ノ丶ノ丶丶フ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép