Bản dịch của từ 懨 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

(Tính từ)

yān
01

See the character “”, meaning feeble, sickly; calm and tranquil.

见“恹”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懨
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
恹, 懕
Hình thái radical:
⿰,⺖,厭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨一ノ丨フ一一丨フ一一一ノ丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép