Bản dịch của từ 懯 trong tiếng Anh

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨN/AN/AN/A

(Trạng từ)

01

(used in phrase like '憋懯') indicating a rapid or hurried manner, like panting when holding back

〔憋~〕急速的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Same as '', usually describing a hurried or hasty state

同“怤”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

懯
Bính âm:
【fū】【ㄈㄨ】【PHU】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,敷,心
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丿乚一一丨丶丶一乚丿丿一丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép