Bản dịch của từ 懰 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liú

ㄌㄧㄡˊliuthanh sắc

(Tính từ)

liú
01

Beautiful; lovely; attractive

美丽的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cute; charming; lovable

迷人的

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

懰
Bính âm:
【liú】【ㄌㄧㄡˊ】【LƯU】
Các biến thể:
㚹, 劉, 𢞓
Hình thái radical:
⿰⺖劉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨ノフ丶フノノ丶一一丨丶ノ一丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép