Bản dịch của từ 懼 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋjuthanh huyền

(Tính từ)

01

(形聲。从心,瞿聲。本義:害怕,恐懼)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Be afraid of; dread; fear

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Panic; flustered

∶驚慌失措的樣子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Threaten

恐嚇

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

懼
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
Các biến thể:
惧, 愳, 瞿, 𢡔
Hình thái radical:
⿰,⺖,瞿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨丨フ一一一丨フ一一一ノ丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép