Bản dịch của từ 戇 trong tiếng Anh
戇
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gàng | ㄍㄤˋ | g | ang | thanh huyền |
Zhuàng | ㄓㄨㄤˋ | zh | uang | thanh huyền |
戇 (Tính từ)
【gàng】
01
See also pronunciation 'zhuàng'
另見zhuàng
Ví dụ
02
(dialect) rash, impulsive, acting without careful thought
〈方〉∶魯莽,冒失。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gàng】【ㄍㄤˋ】【CÁNG】
- Các biến thể:
- 戅, 戆, 贛, 𢥨, 𢦅
- Hình thái radical:
- ⿱,贛,心
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 心
- Số nét:
- 28
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶ノ一丨フ一一一丨ノフ丶一丨一丨フ一一一ノ丶丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
戆
焵
杠
槓
焹
筻
鋼
钢
戅
鿍
䚒
焋
壵
壮
戆
戅
漴
幢
狀
壯
撞
状
愈
慹
念
总
慈
㥹
㤀
應
㤲
忑
㤎
㥤
欞
䄥
𠆠
鱹
鸘
黸
驨
㿜
钄
躨
癴
钂
