Bản dịch của từ 戈什 trong tiếng Anh

戈什

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜgethanh ngang

戈什 (Danh từ)

gē shí
01

A bodyguard/attendant soldier (historical, Qing dynasty) — a guard who escorts or attends officials.

清朝文武官员身边的护卫。。老残游记.第四回:「这二年里,住在俺店里的客,抚台也常有送酒席来的,都不过是寻常酒席,差个戈什来就算了。像这样尊重,俺这里是头一回呢!」

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Proper name (also called “戈什哈”) — a transliterated personal or place name of Turkic/Mongolic origin

亦称为「戈什哈」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戈什

shén

戈
Bính âm:
【gē】【ㄍㄜ】【QUA】
Các biến thể:
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép