Bản dịch của từ 戌 trong tiếng Anh
戌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qu | ㄑㄩ˙ | q | u | thanh nhẹ |
戌 (Danh từ)
【qu】
01
Small metal hasp or staple used on boxes/drawers and doors to hang a padlock or secure a U-shaped latch
铜制或铁制的带两个脚的小环儿,钉在门窗边上或箱、柜正面,用来挂上钌铞或锁,或者成对地钉在抽屉正面或箱子侧面,用来固定U字形的环儿见〖屈戌儿〗
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
戌 (Danh từ)
【qu】
01
The 11th Earthly Branch in the traditional Chinese zodiac/calendar (Tuất - Dog), used to denote years, hours, directions, and elements.
地支的第十一位
Ví dụ
- Bính âm:
- 【qu】【ㄑㄩ˙, ㄒㄩ】【TUẤT】
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,一
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
須
墟
疞
嘘
顼
鬚
訏
魆
幁
欨
楈
藇
戒
戧
㦹
㦵
或
戙
戤
㦳
戰
㡬
戏
戢
戍
汌
此
驯
伅
𠘵
犵
芉
华
网
芊
芇
戊戌
戌时
戌狗
丙戌
壬戌
甲戌
庚戌
戊戌变法
戊戌政变
戊戌维新
