Bản dịch của từ 戍口 trong tiếng Anh

戍口

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

戍口 (Danh từ)

shù kǒu
01

A pass/gate or guarded checkpoint; a defensive or strategic pass (archaic usage, akin to 'guan kou')

犹关口。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戍口

shù

kǒu

Các từ liên quan

戍主
戍人
戍傜
戍兵
戍副
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
戍
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚ】
Hình thái radical:
⿵,戊,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép