Bản dịch của từ 戍罚作 trong tiếng Anh
戍罚作
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shù | ㄕㄨˋ | sh | u | thanh huyền |
戍罚作 (Danh từ)
【shù fá zuò】
01
A Han-dynasty punishment of being sent to frontier garrisons to serve or perform forced labor (exile to military service on the border).
汉代遣送边地服役的刑罚。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戍罚作
shù
戍
fá
罚
zuò
作
Các từ liên quan
戍主
戍人
戍傜
戍兵
戍副
罚一劝百
罚不及众
罚不及嗣
罚不当罪
罚不责众
作一
作下
作不准
作业
作业本
- Bính âm:
- 【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚ】
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,丶
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
虪
蒁
树
䝂
䎉
䠼
數
澍
庻
庶
怸
鏣
㡬
戠
戙
戏
戟
成
㦻
㦺
戚
㦹
戵
㦼
㞯
圮
𠂨
而
汢
彵
𠕌
岂
讲
𠄕
孖
汎
戍边
卫戍
戍守
戍卒
征戍
屯戍
谪戍
戍角
边戍
戍兵
