Bản dịch của từ 戍逻 trong tiếng Anh

戍逻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shù

ㄕㄨˋshuthanh huyền

戍逻 (Danh từ)

shù luó
01

1.戍守﹑巡逻边境的兵士。

Ví dụ
02

A frontier fortress or garrison; a stronghold where border troops are stationed

2.边防驻军的城堡。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戍逻

shù

luó

Các từ liên quan

戍主
戍人
戍傜
戍兵
戍副
逻主
逻事
逻些
逻人
逻伺
戍
Bính âm:
【shù】【ㄕㄨˋ】【THÚ】
Hình thái radical:
⿵,戊,丶
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép