Bản dịch của từ 戎公 trong tiếng Anh

戎公

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Róng

ㄖㄨㄥˊrongthanh sắc

戎公 (Danh từ)

róng gōng
01

Archaic/obsolete term — variant written as “戎工”; likely a proper name or an old technical term, not in common modern use.

1.亦作“戎工”。

Ví dụ
02

Military affairs; matters of war or soldiery

2.兵事。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戎公

róng

gōng

Các từ liên quan

戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
公丁
公上
公不离婆
公中
公主
戎
Bính âm:
【róng】【ㄖㄨㄥˊ】【NHUNG】
Các biến thể:
𠈋, 𢍻, 𢦦, 扔
Hình thái radical:
⿹,戈,十
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一一ノフノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép