Bản dịch của từ 成丹 trong tiếng Anh

成丹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成丹 (Danh từ)

chéng dān
01

An already refined elixir or immortal pill, often referenced in mythology or cultivation stories.

已炼成的仙丹。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成丹

chéng

dān

Các từ liên quan

成丁
成世
丹丘
丹丘生
丹东市
丹乌
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép