Bản dịch của từ 成家立业 trong tiếng Anh

成家立业

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊchengthanh sắc

成家立业 (Thành ngữ)

chéng jiā lì yè
01

Refers to a man who is married, has a stable career, and can live independently.

指男的结了婚,有职业,能独立生活。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 成家立业

chéng

jiā

Các từ liên quan

成丁
成世
家丁
家下
家下人
家丑
立业
立业安邦
立主
立义
业业
业业兢兢
业业矜矜
业主
业举
成
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Các biến thể:
𢦩, 𧶔
Hình thái radical:
⿵,戊,𠃌
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノフフノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép