Bản dịch của từ 戒 trong tiếng Anh
戒
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiè | ㄐㄧㄝˋ | j | ie | thanh huyền |
戒 (Động từ)
【jiè】
01
To guard against; to be on alert; to take precautions
防备;警惕
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To give up; to quit (a habit or addiction); to abstain from
戒除
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
To admonish; to warn; to exhort (often moral or disciplinary warning)
警告; 劝告
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
戒 (Danh từ)
【jiè】
01
Buddhist precept; moral rule or戒律 observed in Buddhism (a戒, commandment or discipline)
佛教戒律
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ring (finger ring)
戒指
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
- Các biến thể:
- 誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
- Hình thái radical:
- ⿹,戈,廾
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丨フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
斺
堺
㾏
誡
屆
介
䁓
琾
吤
𠓢
岕
㑘
㦶
戎
㦴
戭
㦺
戞
战
戬
戦
戊
戱
㦷
饮
氚
吧
卵
刢
囮
㕵
禿
坕
𠂰
疖
𠈟
戒指
戒烟
戒掉
戒备
钻戒
警戒
戒心
戒酒
戒子
惩戒
