Bản dịch của từ 戒备森严 trong tiếng Anh

戒备森严

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒备森严 (Thành ngữ)

jiè bèi sēn yán
01

To be on high alert with very strict security measures

安全防备非常严密

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒备森严

jiè

bèi

sēn

yán

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
备不住
备举
备乐
备件
备价
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
严丝合缝
严两
严严
严严实实
严严翼翼
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép