Bản dịch của từ 戒指 trong tiếng Anh

戒指

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒指 (Danh từ)

jiè zhi
01

A small circular band, usually made of metal or jade, worn on the finger as a symbol of commitment or decoration.

(戒指儿) 套在手指上做纪念或装饰用的小环,用金属、玉石等制成

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒指

jiè

zhǐ

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép