Bản dịch của từ 戒行 trong tiếng Anh

戒行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒行 (Danh từ)

jiè xíng
01

A religious practice involving self-discipline through enduring pain or hardship intentionally to purify oneself.

某些宗教徒的修行手段, 故意用一般人难以忍受的种种痛苦来折磨自己

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Strict adherence to ethical precepts in Buddhism, maintaining moral discipline.

(佛教)严格遵守道德戒律

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

A lifestyle of self-discipline and simplicity, often involving abstaining from luxury or indulgence

禁欲主义

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒行

jiè

xíng

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép