Bản dịch của từ 戒酒 trong tiếng Anh

戒酒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiè

ㄐㄧㄝˋjiethanh huyền

戒酒 (Động từ)

jiè jiǔ
01

To abstain from or quit drinking alcoholic beverages

按照誓约或决心戒除含酒精饮料地 (的)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To quit drinking alcohol; to abstain from alcohol

主张或实行不喝酒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戒酒

jiè

jiǔ

Các từ liên quan

戒世
戒业
戒严
戒严令
戒书
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
戒
Bính âm:
【jiè】【ㄐㄧㄝˋ】【GIỚI】
Các biến thể:
誡, 𢌵, 𢦥, 𢦬, 𢦶
Hình thái radical:
⿹,戈,廾
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丨フノ丶
HSK Level ước tính:
5
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép