Bản dịch của từ 戕 trong tiếng Anh

Động từTừ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiāng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

(Động từ)

qiāng
01

To kill; to slay (often used in literary or formal contexts; here specifically 'to cause death' as in kill or murder)

杀害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Từ chỉ nơi chốn)

qiāng
01

To wound or injure (often by stabbing or cutting); to kill or maim

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

戕
Bính âm:
【qiāng】【ㄑㄧㄤ】【TƯỜNG】
Các biến thể:
牫, 𢦤, 牂
Hình thái radical:
⿰,爿,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フ丨一ノ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép