Bản dịch của từ 或则 trong tiếng Anh

或则

Liên từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huò

ㄏㄨㄛˋhuothanh huyền

或则 (Liên từ)

huò zé
01

Or; alternatively; used to indicate choices or alternatives

或者(大多叠用)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 或则

huò

Các từ liên quan

或一
或乃
或人
则不
则个
则例
则刀
则则
或
Bính âm:
【huò】【ㄏㄨㄛˋ】【HOẶC】
Các biến thể:
國, 㦯, 𢈿, 𢦙
Hình thái radical:
⿹,戈,⿱,口,一
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨フ一一フノ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép