Bản dịch của từ 戗 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiàng

ㄑㄧㄤqiangthanh ngang

(Động từ)

qiàng
01

(of words/speech) to clash; be at odds; disagree verbally

(言语) 冲突

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Against; opposite direction; headwind

方向相对;逆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

qiàng
01

To prop up; to brace or support (by placing something against or under)

支撑

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Roof rafter set obliquely against a wall corner (a diagonal house beam)

斜对着墙角的屋架

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

A wooden prop or brace that supports a beam or wall to prevent collapse (roof prop/strut)

支撑柱子或墙壁使免于倾倒的木头

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

戗
Bính âm:
【qiàng】【ㄑㄧㄤ, ㄑㄧㄤˋ】【SANG.THƯƠNG】
Các biến thể:
戧, 摤
Hình thái radical:
⿰,仓,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶フフ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép