Bản dịch của từ 战 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

(Động từ)

zhàn
01

To fight; to wage war; engage in battle

进行战争或战斗;打仗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To tremble; to shiver (from cold or fear)

发抖

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

zhàn
01

Surname Zhàn (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

War; battle; combat (a fight or military conflict)

战争;战斗

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép