Bản dịch của từ 战列舰 trong tiếng Anh

战列舰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhàn

ㄓㄢˋzhanthanh huyền

战列舰 (Danh từ)

zhàn liè jiàn
01

A large warship equipped with big-caliber guns and heavy armor, primarily used for oceanic naval battles; named for forming a line of battle during cannon fights.

一种装备大口径火炮和厚装甲的大型军舰,主要用于远洋战斗活动,因炮战时排成单纵队的战列线而得名

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 战列舰

zhàn

liè

jiàn

Các từ liên quan

战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
列举
列亭
列人
列从
列仙
舰只
舰日
舰炮
舰船
战
Bính âm:
【zhàn】【ㄓㄢˋ】【CHIẾN】
Các biến thể:
戰, 戦, 𡃣, 𢧐, 𣥎, 𣥟
Hình thái radical:
⿰,占,戈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨フ一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép