Bản dịch của từ 戚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

(Danh từ)

01

Relative; kinsman/kinswoman; family member (usually extended family)

亲戚

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Sorrow; grief; sadness

忧愁; 悲哀

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

An ancient battle-axe (pole or hand axe), a weapon like an axe or hatchet

古代兵器,象斧

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Surname Qī (Chinese family name 'Qi')

(Qī) 姓

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

戚
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
Các biến thể:
慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
Hình thái radical:
⿵,戊,尗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép