Bản dịch của từ 戚党 trong tiếng Anh

戚党

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

戚党 (Danh từ)

qī dǎng
01

Relatives; kin (members of the same clan or family)

2.亲族。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A faction or clan; a group of close associates (archaic)

1.亦作“戚?”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戚党

dǎng

Các từ liên quan

戚串
戚休
戚促
戚切
戚友
党与
党义
党事
党亲
党人
戚
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
Các biến thể:
慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
Hình thái radical:
⿵,戊,尗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép