Bản dịch của từ 戚切 trong tiếng Anh
戚切
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qī | ㄑㄧ | q | i | thanh ngang |
戚切 (Tính từ)
【qī qiē】
01
Sorrowful; deeply mournful; heartbreaking.
悲切。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戚切
qī
戚
qiè
切
Các từ liên quan
戚串
戚休
戚促
戚党
戚友
切中
切中时弊
切中时病
切中要害
切事
- Bính âm:
- 【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
- Các biến thể:
- 慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
- Hình thái radical:
- ⿵,戊,尗
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
郪
慼
捿
倛
沏
霋
䗁
緀
迉
𠀁
慽
缉
戙
或
戭
戞
戫
戧
戡
戋
㡬
㦮
戣
戕
琂
象
情
㝝
袸
帹
埜
愥
堎
貨
㑯
菳
亲戚
戚戚
休戚
外戚
悲戚
哀戚
戚族
国戚
忧戚
戚友
