Bản dịch của từ 戚家 trong tiếng Anh

戚家

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

戚家 (Danh từ)

qī jiā
01

Relative's house; the home of kin/relations

2.亲戚家。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A household of imperial relatives or noble kin; a family of high-ranking relatives

1.贵戚之家。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戚家

jiā

Các từ liên quan

戚串
戚休
戚促
戚党
戚切
家丁
家下
家下人
家丑
戚
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
Các biến thể:
慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
Hình thái radical:
⿵,戊,尗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép