Bản dịch của từ 戚里 trong tiếng Anh

戚里

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧqithanh ngang

戚里 (Danh từ)

qī lǐ
01

Maternal relatives; relatives on the mother's side (external in-laws)

2.借指外戚。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The residential quarter where an emperor's maternal relatives (imperial in-laws) live; the district of the royal in-law clan

1.帝王外戚聚居的地方。

Ví dụ
03

Relatives and neighbors generally; kin and local people

3.泛指亲戚邻里。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戚里

Các từ liên quan

戚串
戚休
戚促
戚党
戚切
里下河地区
里丑捧心
里中
里乘
里也波
戚
Bính âm:
【qī】【ㄑㄧ】【THÍCH】
Các biến thể:
慼, 𠋰, 𠎰, 𡫁, 𢦫, 𢧯, 鏚, 慽, 傶
Hình thái radical:
⿵,戊,尗
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨一一丨ノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép