Bản dịch của từ 戛羹 trong tiếng Anh

戛羹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊjiathanh sắc

戛羹 (Danh từ)

jiá gēng
01

An archaic, derogatory term for a sister‑in‑law (originating from a story in the Shiji used to blame a sister‑in‑law)

《史记.楚元王世家》:“始高祖微时,尝辟事,时时与宾客过巨嫂食。嫂厌叔,叔与客来,嫂详为羹尽,栎釜,宾客以故去。已而视釜中尚有羹,高祖由此怨其嫂。及高祖为帝,封昆弟,而伯子独不得封。太上皇以为言,高祖曰:‘某非忘封之也,为其母不长者耳。’于是乃封其子信为羹颉侯。”后因称嫂为“戛羹”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戛羹

jiá

gēng

Các từ liên quan

戛击
戛戛
戛戛乎其难矣
戛戛其难
羹元
羹匙
羹墙
羹墙之思
戛
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
戞, 拮
Hình thái radical:
⿱,𦣻,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép