Bản dịch của từ 戞 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiá

ㄐㄧㄚˊjiathanh sắc

(Động từ)

jiá
01

Timid; shy, easily startled or skittish (a small, nervous reluctance to speak or act)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

戞
Bính âm:
【jiá】【ㄐㄧㄚˊ】【KIẾT】
Các biến thể:
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丶フ一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép