Bản dịch của từ 戟带 trong tiếng Anh

戟带

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

戟带 (Danh từ)

jǐ dài
01

The strap or band tied on a halberd, used for fastening or decoration

系在戟上的带子。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戟带

dài

Các từ liên quan

戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
带下
戟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍCH】
Các biến thể:
㦸, 屰, 撠, 𢧢
Hình thái radical:
⿰,𠦝,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép