Bản dịch của từ 戟指怒目 trong tiếng Anh

戟指怒目

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

戟指怒目 (Tính từ)

jǐ zhǐ nǔ mù
01

Pointing angrily with a glare; scolding fiercely with finger and eyes

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戟指怒目

zhǐ

Các từ liên quan

戟决
戟刺
戟卫
戟吏
戟吻
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
怒不可遏
怒从心上起恶向胆边生
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
戟
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KÍCH】
Các biến thể:
㦸, 屰, 撠, 𢧢
Hình thái radical:
⿰,𠦝,戈
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨フ一一一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép