Bản dịch của từ 戢伏 trong tiếng Anh
戢伏
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jí | ㄐㄧˊ | j | i | thanh sắc |
戢伏 (Động từ)
【jí fú】
01
To rein in; to restrain or draw back; to contract or reduce (one's actions or influence)
2.收敛。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To live in seclusion; to withdraw from public life; hide away
1.隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 戢伏
jí
戢
fú
伏
Các từ liên quan
戢兵
戢制
伏丑
伏乞
伏事
伏从
