ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戢兵
Bảng phân tích âm vị 戢
Jí
To cease hostilities; to stop using troops or suspend military action
息兵、止兵不用。。左传.宣公十二年:「夫武,禁暴、戢兵、保大、定功、安民、和众、丰财者也。」
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jí
戢
bīng
兵
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép