Bản dịch của từ 戤 trong tiếng Anh
戤
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gài | ㄍㄞˋ | g | ai | thanh huyền |
戤 (Động từ)
【gài】
01
Same as 隑 (an archaic/variant character meaning 'to be like' or 'same')
同'隑'
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To fake or forge for profit; to pass off a counterfeit to make money
冒牌图利
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
