Bản dịch của từ 戧 trong tiếng Anh
戧
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiàng | ㄑㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
戧 (Động từ)
【qiàng】
01
Both are seen under the character “戗” (meaning support or prop)
均见“戗”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【qiàng】【ㄑㄧㄤˋ】【XƯỚNG】
- Các biến thể:
- 戗, 搶
- Hình thái radical:
- ⿰,倉,戈
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶丶フ一一ノ丨フ一一フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啌
篬
枪
戕
搶
鎗
嶈
謒
锵
羫
蹡
嗴
熗
炝
摪
唴
跄
羻
戗
䵁
嗆
呛
㡬
我
或
戴
戵
戙
戨
戣
戥
戍
戡
截
慁
輒
雑
實
馒
銕
䬵
踎
綧
𠎣
䨐
㱗
