Bản dịch của từ 截门 trong tiếng Anh
截门
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jié | ㄐㄧㄝˊ | j | ie | thanh sắc |
截门 (Danh từ)
【jié mén】
01
A type of valve installed in the middle of a pipeline, typically with a ring-shaped handle, that blocks the flow when tightened
阀的一种,一般安在管道中间,把手多呈环状,旋紧时,管道阻塞
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 截门
jié
截
mén
门
Các từ liên quan
截串
截住
截击
截击机
截刻
门丁
门上
门上人
门下
门下人
- Bính âm:
- 【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【TIỆT】
- Các biến thể:
- 擮, 𠃲, 𠛍, 𢧵
- Hình thái radical:
- ⿹,𢦏,隹
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 戈
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨丶一一一丨一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㑵
倢
婕
䂒
擮
䌖
蜐
洯
扢
崨
䅥
搩
戠
㦸
戢
戓
戨
㦱
㦰
㦷
㦲
戗
戵
戛
蜿
覞
㨺
䩝
暝
歌
䎐
慺
遯
鉶
榧
漅
截止
截图
截至
截然
拦截
截屏
半截
直截
截肢
截断
