Bản dịch của từ 戸 trong tiếng Anh

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄨˋhuthanh huyền

(Từ chỉ nơi chốn)

01

Household; a house's entrance/door; a family unit (as a basic social/administrative unit)

户是指房屋的出入口,也可以指家庭或单位的单位。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

戸
Bính âm:
【hù】【ㄏㄨˋ】【HỘ】
Các biến thể:
戶, 枦
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
一フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép