ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
戸
Bảng phân tích âm vị 戸
Hù
Household; a house's entrance/door; a family unit (as a basic social/administrative unit)
户是指房屋的出入口,也可以指家庭或单位的单位。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép