Bản dịch của từ 所发现 trong tiếng Anh
所发现
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suǒ | ㄙㄨㄛˇ | s | uo | thanh hỏi |
所发现 (Cụm từ)
【suǒ fā xiàn】
01
Discovered; found out; identified
发现了
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
That which is discovered or found
人们发现了什么
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 所发现
suǒ
所
fā
发
xiàn
现
- Bính âm:
- 【suǒ】【ㄙㄨㄛˇ】【SỞ】
- Các biến thể:
- 𢨷, 㪽, 𠩄, 𢩇
- Hình thái radical:
- ⿰,戶,斤
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 户
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- ノノフ一ノノ一丨
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
溑
锁
琐
惢
瑣
䖛
嗩
索
䂹
乺
䅴
鎖
扈
戺
戻
戾
戽
扆
㦿
戼
扁
房
戹
户
佽
㡶
帜
诓
屇
玟
臽
泌
忿
咗
往
苿
所以
所有
厕所
所谓
场所
所在
有所
处所
诊所
所得
